Luật thành văn chỉ là một nửa. Nửa kia nằm trong hàng trăm nghìn bản án đã tuyên, và chúng có hiệu lực ràng buộc thật.
Hai nguồn luật
Nguồn thứ nhất là văn bản: hiến pháp, đạo luật do quốc hội hoặc nghị viện bang thông qua, quy định do cơ quan hành chính ban hành.
Nguồn thứ hai là án lệ — cách toà án đã giải thích và áp dụng những văn bản ấy trong các vụ cụ thể. Trong truyền thống thông luật mà Mỹ thừa hưởng, nguồn thứ hai không phải phần phụ chú mà là một phần của chính luật.
Lý do rất thực tế: văn bản luôn viết bằng ngôn ngữ khái quát, còn đời sống thì cụ thể. Một đạo luật nói về "phương tiện" có bao gồm xe đạp điện không? Câu trả lời không nằm trong đạo luật mà nằm trong vụ án đầu tiên buộc một toà phải quyết.
Nguyên tắc tuân theo tiền lệ
Khi một toà đã giải quyết một câu hỏi pháp lý, các vụ tương tự sau đó phải được xử theo cùng hướng. Nguyên tắc này phục vụ ba mục tiêu: kết quả dự đoán được, người dân biết trước hành vi nào hợp pháp, và hai người trong hoàn cảnh giống nhau nhận kết quả giống nhau.
Không có nó thì mỗi thẩm phán thành một hòn đảo, và cùng một hợp đồng có thể hợp lệ ở phòng xử này, vô hiệu ở phòng xử bên cạnh.
Ràng buộc theo cấp, không ràng buộc ngang
Điểm này quyết định cách đọc mọi bản tin pháp lý. Một bản án chỉ ràng buộc các toà cấp dưới trong cùng hệ thống và cùng vùng.
Phán quyết của toà phúc thẩm vùng này ràng buộc các toà sơ thẩm trong vùng đó, nhưng chỉ có giá trị tham khảo với vùng khác. Đó là lý do cùng một đạo luật liên bang có thể được hiểu khác nhau ở hai vùng trong nhiều năm, cho tới khi toà tối cao nhận vụ và đưa ra lời giải chung.
Án lệ của toà bang này cũng không ràng buộc toà bang khác, dù các toà vẫn đọc của nhau và thường viện dẫn khi thấy lập luận thuyết phục.
Phân biệt vụ việc
Thẩm phán không bị dồn vào chân tường. Nếu tình tiết vụ đang xử khác vụ tiền lệ ở một điểm có ý nghĩa pháp lý, thẩm phán có thể kết luận tiền lệ đó không áp dụng được.
Đây là nơi kỹ năng của luật sư thể hiện rõ nhất: một bên cố chứng minh vụ này giống hệt một tiền lệ có lợi, bên kia cố chỉ ra điểm khác biệt khiến tiền lệ ấy không áp dụng. Phần lớn tranh tụng trước toà phúc thẩm là cuộc so kè quanh chính câu hỏi này.
Khi toà lật lại chính mình
Tiền lệ không vĩnh viễn. Một toà cao nhất có thể lật lại phán quyết cũ của chính nó, nhưng đây là việc hệ trọng và toà thường nêu lý do rõ ràng: tiền lệ cũ đã tỏ ra không vận hành được trên thực tế, nền tảng pháp lý của nó đã bị các phán quyết sau làm rỗng, hoặc hiểu biết thực tế đã thay đổi căn bản.
Lập luận ngược lại luôn có mặt: nếu tiền lệ bị lật mỗi khi thành phần thẩm phán thay đổi thì nguyên tắc ổn định mất ý nghĩa, và luật trở thành thứ phụ thuộc vào việc ai đang ngồi ghế. Căng thẳng giữa ổn định và sửa sai là căng thẳng thường trực của hệ thống này.
Quốc hội vẫn có tiếng nói cuối
Với án lệ giải thích một đạo luật thường, quốc hội có thể sửa luật để nói rõ ý mình và qua đó vô hiệu hoá cách hiểu của toà. Việc này đã xảy ra nhiều lần.
Nhưng với án lệ giải thích hiến pháp thì khác hẳn: quốc hội không sửa được bằng một đạo luật thường. Muốn đảo ngược phải sửa hiến pháp — con đường gần như đóng — hoặc chờ chính toà lật lại. Đây là lý do các phán quyết hiến pháp có sức nặng đặc biệt và được tranh luận gay gắt hơn hẳn.
Án lệ có giá trị ngang luật thành văn không?
Án lệ ràng buộc trong phạm vi của nó, nhưng khi giải thích một đạo luật thì quốc hội vẫn có thể sửa luật để nói rõ ý mình. Án lệ giải thích hiến pháp thì không sửa được bằng luật thường.
Vì sao cùng một luật mà hai vùng hiểu khác nhau?
Vì án lệ chỉ ràng buộc các toà cấp dưới trong cùng vùng. Hai toà phúc thẩm vùng có thể hiểu khác nhau, và tình trạng đó kéo dài cho tới khi toà tối cao nhận vụ để thống nhất.
Thẩm phán có buộc phải theo tiền lệ không?
Buộc theo tiền lệ của toà cấp trên trong cùng hệ thống và cùng vùng. Nhưng nếu tình tiết khác biệt ở điểm có ý nghĩa pháp lý, thẩm phán có thể kết luận tiền lệ đó không áp dụng được cho vụ đang xử.
Toà tối cao lật án lệ cũ có thường xuyên không?
Không thường xuyên và luôn kèm giải thích vì sao. Việc lật án lệ bị xem là hệ trọng vì nó đánh đổi tính ổn định của hệ thống lấy việc sửa một cách hiểu bị coi là sai.